ERROR From DB mySQL

DB Error: Database query failed!
» Error No: 1194
» Error detail: Table 'tgmc_cart_items' is marked as crashed and should be repaired
» Query: SELECT sum(`quantity`) FROM `tgmc_cart_items` WHERE sid='106a8885e3cf06ebb9ca17e38e4879d3' Database error

ERROR From DB mySQL

DB Error: Database query failed!
» Error No: 1194
» Error detail: Table 'tgmc_cart_items' is marked as crashed and should be repaired
» Query: SELECT * FROM `tgmc_cart_items` WHERE sid='106a8885e3cf06ebb9ca17e38e4879d3' LIMIT 0,20 Máy chiếu VIVITEK D555 bán, mua giá rẻ tại tphcm
Bảo hành trực tuyến

Chính sách bảo hành
Tìm kiếm sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
 

Yahoo

Kinh Doanh

Yahoo

Kinh Doanh

Yahoo

Kỹ thuật

Yahoo

Kinh Doanh

Nick Skype status

Kinh Doanh

Nick Skype status

Kinh Doanh

Nick Skype status

Kỹ thuật

Nick Skype status

Kinh Doanh

0932 113 977

0906 613 677

 
Liên kết Website
Tin tức
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
  • banner
Máy chiếu VIVITEK D555

: Máy chiếu VIVITEK D555

: Còn hàng

: 9.850.000 VNĐ

(Giá trên đã bao gồm VAT, Giao hàng, lắp đặt, hướng dẫn và bảo hành tận nơi sử dụng.)

Bảo hành
12 tháng,có C.O,C.Q,hàng chính hãng
Mô tả chi tiết sản phẩm

Máy chiếu VIVITEK D555

–       Công nghệ: DLP (0.55 inch DMD)

–       Cường độ sáng: 3000 Ansi lumens

–       Độ phân giải thực: XGA (800x600)

–       Tương phản: 15000:1

–       Zoom ống kính: 1.1x

–       Tuổi thọ bóng đèn: 5000/6000/10000 giờ (Normal/Eco/ Dynamic Mode), 190W/160W, Philips

–       Khoảng cách chiếu: 1 - 10 m

–       Kích thước hình chiếu: 23-256 inch

–       Chỉnh vuông hình: +/- 40 độ

–       Cổng kết nối: HDMI 1.4a, VGA-In (15pin D-Sub), Component (YPbPr RCA x 3), S-Video, Composite Video, Audio-In (RCA), Audio-In (Mini-Jack), Audio-Out (Mini-Jack), 12v Trigger,  RS-232

–       Kích thước: 274.6 x 212 x 100 mm

–       Trọng lượng: 2.3 kg

Đặc tính kỹ thuật

Display Type

DLP® BrilliantColor™ Technology

Brightness

3000 ANSI Lumens

Native Resolution

XGA (1024 x 768)

Maximum Resolution

UXGA (1600 x 1200) @ 60Hz

Contrast Ratio

15000:1

Uniformity

95%

Lamp Life and Type

5000/ 6000/ 10000 Hours (Std./ Eco/ Dyn.Eco Mode)

Throw Ratio

1.92-2.14:1

Image Size (Diagonal)

23 inch – 256 inch

Projection Distance

1-10m (3.28ft – 32.8ft)

Projection Lens

F=2.52 – 2.73, f = 21.8 – 24mm

Zoom Ratio

1.1x

Aspect Ratio

4:3 Native

Offset

114% (Based on Full Image Height)

Keystone Correction

Vertical ± 40° (±40 Step)

Horizontal Frequency

2D: 15, 30 – 91.4kHz/ 3D: 101.6kHz

Vertical Scan Rate

24 - 30Hz, 47 – 120Hz

Speakers

2W (Mono)

3D Ready

Yes (via DLP Link) and Direct 3D

Video Compatibility

SDTV(480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p,

1080i/p), NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)

I/O Connection Ports

VGA-In ,HDMI, S-Video, Composite Video, Audio-In

(RCA), VGA-Out, Audio-Out (Mini-Jack), RS-232, MiniUSB (Service)

Projection Method

Table Top, Ceiling Mount (Front or Rear)

Security Solutions

Kensington® Security Slot, Keypad Lock

Power Supply

AC 100-240V, 50/ 60Hz

Power Consumption

200W (Eco Mode), 240W (Normal Mode),

 

Noise Level

35dB/32dB (Normal/Eco Mode)

Dimensions (W x D x H)

274.6x 212 x 100mm

Weight

2.3kg

Máy chiếu VIVITEK D555

–       Công nghệ: DLP (0.55 inch DMD)

–       Cường độ sáng: 3000 Ansi lumens

–       Độ phân giải thực: XGA (800x600)

–       Tương phản: 15000:1

–       Zoom ống kính: 1.1x

–       Tuổi thọ bóng đèn: 5000/6000/10000 giờ (Normal/Eco/ Dynamic Mode), 190W/160W, Philips

–       Khoảng cách chiếu: 1 - 10 m

–       Kích thước hình chiếu: 23-256 inch

–       Chỉnh vuông hình: +/- 40 độ

–       Cổng kết nối: HDMI 1.4a, VGA-In (15pin D-Sub), Component (YPbPr RCA x 3), S-Video, Composite Video, Audio-In (RCA), Audio-In (Mini-Jack), Audio-Out (Mini-Jack), 12v Trigger,  RS-232

–       Kích thước: 274.6 x 212 x 100 mm

–       Trọng lượng: 2.3 kg

Đặc tính kỹ thuật

Display Type

DLP® BrilliantColor™ Technology

Brightness

3000 ANSI Lumens

Native Resolution

XGA (1024 x 768)

Maximum Resolution

UXGA (1600 x 1200) @ 60Hz

Contrast Ratio

15000:1

Uniformity

95%

Lamp Life and Type

5000/ 6000/ 10000 Hours (Std./ Eco/ Dyn.Eco Mode)

Throw Ratio

1.92-2.14:1

Image Size (Diagonal)

23 inch – 256 inch

Projection Distance

1-10m (3.28ft – 32.8ft)

Projection Lens

F=2.52 – 2.73, f = 21.8 – 24mm

Zoom Ratio

1.1x

Aspect Ratio

4:3 Native

Offset

114% (Based on Full Image Height)

Keystone Correction

Vertical ± 40° (±40 Step)

Horizontal Frequency

2D: 15, 30 – 91.4kHz/ 3D: 101.6kHz

Vertical Scan Rate

24 - 30Hz, 47 – 120Hz

Speakers

2W (Mono)

3D Ready

Yes (via DLP Link) and Direct 3D

Video Compatibility

SDTV(480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p,

1080i/p), NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)

I/O Connection Ports

VGA-In ,HDMI, S-Video, Composite Video, Audio-In

(RCA), VGA-Out, Audio-Out (Mini-Jack), RS-232, MiniUSB (Service)

Projection Method

Table Top, Ceiling Mount (Front or Rear)

Security Solutions

Kensington® Security Slot, Keypad Lock

Power Supply

AC 100-240V, 50/ 60Hz

Power Consumption

200W (Eco Mode), 240W (Normal Mode),

 

Noise Level

35dB/32dB (Normal/Eco Mode)

Dimensions (W x D x H)

274.6x 212 x 100mm

Weight

2.3kg

 
Bookmark and Share

 

Newsletter
  • Tham gia hệ thống MailList của chúng tôi, bạn sẽ nhận được các thông tin mới nhất về sản phẩm, dịch vụ, giải pháp, tin tức, khuyến mãi và tuyển dụng của công ty Hợp Thành Thịnh qua email.
Giỏ hàng

Bạn chưa đặt hàng

 

Hỗ trợ khách hàng

htktHướng dẫn đặt hàng

htktGiải đáp kỹ thuật

htktTư vấn kỹ thuật

htkt Bảng giá

htktDownload Driver

Quảng cáo

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner

banner